yếu lĩnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm cốt yếu, quan trọng nhất: "yếu lĩnh" chỉ những điểm chính, căn bản và quyết định trong một kỹ thuật, phương pháp hoặc lĩnh vực nào đó. Đây là những yếu tố then chốt cần nắm vững để đạt được hiệu quả cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nắm vững yếu lĩnh bắn súng là điều cần thiết cho người lính. (Hiểu rõ những điểm cốt yếu của kỹ thuật bắn súng là rất quan trọng.)
- Anh ấy đã truyền đạt yếu lĩnh của nghề mộc cho các học trò. (Anh ấy dạy những nguyên tắc cốt lõi của nghề mộc cho học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"yếu lĩnh kỹ thuật": những điểm chính yếu trong một kỹ thuật cụ thể.
- Công nhân cần được huấn luyện về yếu lĩnh kỹ thuật vận hành máy. (Người lao động cần được hướng dẫn các điểm cốt yếu khi vận hành máy móc.)
"yếu lĩnh trong chiến thuật": những nguyên tắc chiến lược quan trọng.
- Yếu lĩnh trong chiến thuật du kích là sự linh hoạt và bất ngờ. (Điểm cốt yếu của chiến thuật du kích là tính linh hoạt và yếu tố bất ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Yếu điểm (danh từ): điểm quan trọng, điểm chính — tương tự "yếu lĩnh" nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chỉ điểm mạnh hoặc điểm yếu.
- Yếu điểm của bài thuyết trình là phần dẫn chứng. (Phần quan trọng của bài thuyết trình là các dẫn chứng.)
Cốt lõi (danh từ): phần trung tâm, quan trọng nhất — đồng nghĩa gần với "yếu lĩnh".
- Cốt lõi của vấn đề là sự thiếu minh bạch. (Điểm trung tâm của vấn đề là sự thiếu rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Yếu quyết: điểm then chốt, nguyên tắc quan trọng.
- Bí quyết: phương pháp hiệu quả, thường mang tính kinh nghiệm.
- Căn bản: những điều cơ bản, nền tảng.
Thành ngữ liên quan
- Nắm vững yếu lĩnh: hiểu rõ và kiểm soát được những điểm cốt yếu.
- Để thành công, bạn phải nắm vững yếu lĩnh của nghề. (Để đạt được thành công, bạn cần hiểu rõ những nguyên tắc quan trọng của nghề nghiệp.)